베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nền móng" (1)
nền móng

영어
명사base, foundation
Giáo dục là nền móng của xã hội.
Education is the foundation of society.
관련 단어 "nền móng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nền móng" (1)
Giáo dục là nền móng của xã hội.
Education is the foundation of society.
